Từ Điển Thuật Ngữ Di Trú Mỹ
Cập nhật 2026-05-29 · Thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý.
Các thuật ngữ thường gặp trong di trú Mỹ, giải thích dễ hiểu. Để xem hướng dẫn chi tiết, ghé trang hướng dẫn của chúng tôi.
- USCIS — Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ; cơ quan quyết định các đơn như I-130 và I-485.
- NVC — Trung tâm Thị thực Quốc gia; xử lý hồ sơ giữa lúc USCIS duyệt và buổi phỏng vấn lãnh sự.
- Người bảo lãnh / Người được bảo lãnh — người bảo lãnh nộp đơn cho thân nhân (người được bảo lãnh).
- Ngày ưu tiên — vị trí xếp hàng của bạn, ngày USCIS nhận đơn. Xem ngày ưu tiên.
- AOS — Chuyển diện thường trú (Mẫu I-485), lấy thẻ xanh khi đang ở Mỹ.
- Xử lý lãnh sự — lấy visa định cư tại lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.
- EAD — Giấy phép Lao động (Mẫu I-765).
- Advance Parole — giấy phép đi lại (Mẫu I-131) khi hồ sơ đang chờ.
- Bảo trợ Tài chính — Mẫu I-864, nghĩa vụ tài chính của người bảo trợ.
- Thường trú có điều kiện — thẻ xanh 2 năm; gỡ điều kiện bằng Mẫu I-751.
- RFE — Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng; USCIS đòi thêm giấy tờ.
- Biometrics — buổi lấy dấu vân tay và chụp ảnh.
- Thẻ xanh — bằng chứng thường trú hợp pháp.
- Nhập tịch — trở thành công dân Mỹ (Mẫu N-400); xem thi quốc tịch.